Đông y luận trị bệnh ung thư vú
1. Khái niệm
Ung thư vú là khối u ác tính phát sinh từ biểu mô tuyến vú, thường gặp ở phụ nữ trung niên. Trong Đông y, bệnh này thuộc phạm trù “Nhũ nham”, “Nhũ ung”, “Nhũ nhũ nham”, do khí huyết ứ trệ, đàm thấp ngưng kết, can khí uất kết lâu ngày mà thành.
2. Nguyên nhân – Cơ chế bệnh sinh theo Đông y
-
Can khí uất kết: Tình chí không điều hòa, lo nghĩ giận hờn kéo dài làm khí trệ, huyết ứ ở nhũ bộ, lâu ngày sinh khối cứng.
-
Tỳ hư sinh đàm: Ăn uống thất thường, nhiều chất béo ngọt, tỳ vị hư nhược, thủy thấp tụ lại thành đàm, đàm kết hợp huyết ứ sinh nham.
-
Khí huyết bất túc: Người bệnh mạn tính, chính khí hư, khí không vận hành, huyết không nuôi dưỡng, tạo điều kiện tà độc lưu trú.
-
Ngoại tà độc khí: Hàn, nhiệt, độc tà xâm nhập, tác động vào chính khí suy yếu, dễ phát sinh u ác tính.
3. Biểu hiện lâm sàng
-
Ban đầu xuất hiện cục rắn ở vú, chắc, ranh giới không rõ, dần dần to lên, ít di động.
-
Da vùng vú nhăn nhúm, lõm kéo, có thể loét và chảy dịch.
-
Hạch nách sưng cứng.
-
Toàn thân có thể gầy sút, mệt mỏi, ăn kém, sốt nhẹ kéo dài.
4. Phân loại chứng trong Đông y
-
Can khí uất kết: Khối u nhỏ, đau tức khi giận, ngực sườn đầy tức, lưỡi đỏ, rêu vàng mỏng, mạch huyền.
-
Đàm thấp ngưng trệ: Khối u cứng, ít đau, da dày, rêu lưỡi trắng nhớt, mạch hoạt.
-
Khí huyết ứ trệ: Khối u cứng rắn, cố định, đau chói, sắc mặt sạm, lưỡi tím, có điểm ứ huyết, mạch sáp.
-
Khí âm lưỡng hư: U loét lâu ngày, người gầy yếu, sắc mặt nhợt, lưỡi đỏ ít rêu, mạch tế sác.
5. Nguyên tắc điều trị
-
Sơ can giải uất, kiện tỳ hóa đàm.
-
Hoạt huyết hóa ứ, tiêu nham tán kết.
-
Thanh nhiệt giải độc, bổ khí dưỡng huyết, nâng cao chính khí.
-
Kết hợp trị tiêu (giảm u, giảm triệu chứng) và trị bản (điều hòa tạng phủ, nâng sức đề kháng).
6. Một số bài thuốc thường dùng
-
Can khí uất kết: Dùng Tiêu dao tán gia vị (Đương quy, Bạch thược, Sài hồ, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì…).
-
Đàm thấp ngưng trệ: Dùng Nhị trần thang hợp Hoàng liên giải độc thang để hóa đàm, thanh nhiệt, giải độc.
-
Khí huyết ứ trệ: Dùng Huyết phủ trục ứ thang (Đào nhân, Hồng hoa, Xuyên khung, Sinh địa, Chỉ xác, Ngưu tất…).
-
Khí âm lưỡng hư: Dùng Bổ trung ích khí thang hợp Sinh mạch tán để bổ khí, dưỡng âm.
7. Châm cứu hỗ trợ
-
Huyệt thường dùng: Đản trung, Nhũ căn, Can du, Tỳ du, Hợp cốc, Tam âm giao, Túc tam lý, Nội quan.
-
Tác dụng: Điều hòa khí huyết, hóa đàm, giảm đau, nâng sức đề kháng.
8. Dưỡng sinh – phòng bệnh
-
Giữ tâm lý thoải mái, tránh lo nghĩ uất ức, căng thẳng kéo dài.
-
Ăn uống thanh đạm, nhiều rau xanh, ngũ cốc, hạn chế mỡ động vật, rượu bia, đồ cay nóng.
-
Luyện tập nhẹ nhàng: khí công, yoga, đi bộ, thở sâu để điều hòa khí huyết.
-
Khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm khối bất thường ở vú.
👉 Tóm lại, Đông y nhìn nhận ung thư vú là do khí trệ, đàm ngưng, huyết ứ, chính khí hư mà sinh. Phép trị lấy điều hòa tạng phủ, hoạt huyết hóa ứ, kiện tỳ hóa đàm, thanh nhiệt giải độc làm chủ. Khi phối hợp với y học hiện đại (phẫu thuật, hóa xạ trị), Đông y có thể hỗ trợ nâng cao thể trạng, giảm tác dụng phụ, hạn chế tái phát.
