Đông y nhìn nhận chứng mửa ra mật
Trong y học hiện đại, mửa ra mật thường gặp khi dạ dày rỗng, tắc nghẽn đường tiêu hóa, viêm gan mật, viêm tụy…
Trong Đông y, chứng này được xếp vào phạm vi “ẩu thổ” (nôn mửa), trong đó nôn ra dịch vàng xanh (mật) thường liên quan đến can đởm – vị – tỳ mất điều hòa.
1. Nguyên nhân theo Đông y
-
Can khí phạm vị
-
Can khí uất kết, can hỏa vượng, “can mộc khắc tỳ vị”, khiến vị khí nghịch lên.
-
Biểu hiện: nôn ra mật xanh vàng, đau hông sườn, dễ cáu giận, miệng đắng, lưỡi đỏ, rêu vàng.
-
-
Đởm nhiệt phạm vị
-
Đởm (mật) tích nhiệt, dịch mật dồn xuống vị, vị khí nghịch → nôn mật.
-
Biểu hiện: miệng đắng, họng khát, nôn ra chất vàng xanh, tiểu vàng, người nóng.
-
-
Đàm nhiệt uất kết vị trường
-
Ăn nhiều đồ béo ngọt → sinh đàm nhiệt, tắc nghẽn vị khí.
-
Biểu hiện: nôn dịch đắng, vàng xanh, ngực đầy tức, đầu choáng, lưỡi rêu nhờn vàng.
-
-
Tỳ vị hư hàn (thể nhẹ hơn)
-
Tỳ vị suy yếu, vận hóa kém, thủy cốc không phân tán được, vị khí nghịch gây nôn.
-
Biểu hiện: nôn dịch lẫn mật nhưng nhạt, sắc mặt trắng, tay chân lạnh, ăn kém.
-
2. Triệu chứng thường gặp
-
Nôn ra dịch vàng hoặc xanh (mật).
-
Miệng đắng, khát nước, lưỡi rêu vàng nhớt.
-
Bụng đầy, đau vùng thượng vị hoặc hông sườn.
-
Có thể kèm: sốt, tiểu vàng, phân táo.
3. Nguyên tắc trị liệu Đông y
-
Thanh can, lợi đởm, hòa vị, giáng nghịch.
-
Biện chứng:
-
Can khí phạm vị → sơ can lý khí, hòa vị.
-
Đởm nhiệt phạm vị → thanh nhiệt, lợi đởm, giáng nghịch.
-
Đàm nhiệt uất kết → hóa đàm, hòa vị, giáng nghịch.
-
Tỳ vị hư hàn → ôn trung, kiện tỳ, hòa vị.
-
4. Một số phương thuốc thường dùng
-
Can khí phạm vị / Đởm nhiệt phạm vị
-
Hoàng liên ôn đởm thang (Hoàng liên, Trúc nhự, Bán hạ, Trần bì, Cam thảo, Chỉ thực, Phục linh).
-
Công dụng: Thanh nhiệt đởm vị, giáng nghịch chỉ ẩu.
-
-
Đàm nhiệt uất kết
-
Ôn đởm thang gia Hoàng cầm, Hoàng liên.
-
Công dụng: Thanh đàm nhiệt, giáng nghịch, hòa vị.
-
-
Tỳ vị hư hàn
-
Lý trung thang (Nhân sâm, Can khương, Bạch truật, Cam thảo).
-
Công dụng: Ôn trung kiện tỳ, hòa vị chỉ ẩu.
-
5. Bài thuốc dân gian hỗ trợ
-
Nước gừng tươi + mật ong
-
Gừng tươi 5 lát, mật ong 1 thìa nhỏ, hãm nước sôi uống ấm.
-
Giúp ôn trung, giáng nghịch, giảm nôn.
-
-
Nước lá bạc hà
-
Bạc hà 10g, hãm nước uống.
-
Thanh nhiệt, giáng nghịch, giảm cảm giác buồn nôn.
-
-
Trà cúc hoa – trần bì
-
Cúc hoa 10g, trần bì 6g, hãm nước sôi.
-
Sơ can, kiện tỳ, thanh nhiệt, giảm nôn đắng.
-
6. Điều dưỡng và phòng ngừa
-
Ăn uống thanh đạm, tránh dầu mỡ, cay nóng, rượu bia.
-
Chia nhỏ bữa ăn, ăn đúng giờ, không để bụng quá đói.
-
Giữ tinh thần thoải mái, tránh stress (can khí uất dễ gây nôn mật).
-
Bấm huyệt: Nội quan (PC6), Trung quản (CV12), Túc tam lý (ST36) – giúp giáng nghịch, điều hòa vị khí, giảm nôn.
👉 Kết luận: Mửa ra mật trong Đông y thường do can khí phạm vị, đởm nhiệt, đàm nhiệt hoặc tỳ vị hư hàn. Điều trị chú trọng thanh can, lợi đởm, hòa vị, giáng nghịch, kết hợp thuốc – ẩm thực – điều dưỡng để trị gốc và ngọn.
