Tức ngực

🌿 Đông y luận trị chứng tức ngực (Hung tý, Hung mãn)

1. Khái niệm
Tức ngực là cảm giác nặng, ép, khó chịu hoặc đau âm ỉ vùng ngực, có thể lan ra vai, lưng hoặc hai bên sườn. Trong Đông y, chứng này thuộc phạm trù “Hung tý”, “Hung mãn”, “Tâm thống” – chủ yếu do khí trệ, huyết ứ, đàm thấp, hoặc tạng phủ hư yếu khiến khí huyết không thông suốt ở ngực.


2. Nguyên nhân – Cơ chế bệnh sinh theo Đông y

  • Khí trệ (Can khí uất kết):
    Lo buồn, tức giận, uất ức lâu ngày khiến can khí mất điều hòa, khí uất kết ở ngực gây tức, nặng, thở ngắn.

  • Đàm trọc trở trệ:
    Ăn uống thất thường, nhiều dầu mỡ, tỳ vận kém, sinh đàm; đàm tích tụ ở ngực, ngăn trở khí cơ, gây nặng, đầy, tức ngực.

  • Huyết ứ đình trệ:
    Tuần hoàn kém, khí huyết ứ trệ ở vùng ngực, gây đau châm chích, đau cố định, gặp lạnh nặng hơn.

  • Tâm khí hư hoặc tâm dương hư:
    Cơ thể suy yếu, lao lực, tinh thần mệt mỏi làm khí huyết không đủ vận hành, ngực cảm thấy nặng, khó thở, hồi hộp.

  • Đàm nhiệt uất kết:
    Thường gặp ở người hay hút thuốc, uống rượu, ăn cay nóng – nhiệt tích trong phế, làm tức ngực, ho, khạc đờm vàng, miệng khát.


3. Phân loại và biểu hiện lâm sàng

Thể bệnh Triệu chứng chủ yếu Lưỡi – Mạch Phép trị
Khí trệ Tức ngực, thở ngắn, ợ hơi giảm, dễ cáu, ngực sườn đầy Lưỡi hồng, mạch huyền Lý khí khoan hung, giải uất
Đàm trọc Ngực nặng, đầy tức, đờm nhiều, khó thở, nặng người Rêu trắng nhớt, mạch hoạt Táo thấp hóa đàm, lý khí khoan hung
Huyết ứ Đau châm chích, cố định, tím môi, lưỡi tím Mạch sáp Hoạt huyết hóa ứ, thông lạc chỉ thống
Tâm khí hư Tức nhẹ, hồi hộp, mệt mỏi, tự ra mồ hôi Lưỡi nhạt, mạch tế Ích khí dưỡng tâm
Đàm nhiệt Tức ngực, ho đờm vàng, nóng trong, khát nước Rêu vàng nhờn, mạch sác Thanh nhiệt hóa đàm, tuyên phế lợi khí

4. Một số bài thuốc thường dùng

  • Khí trệ can uất:
    👉 Sài hồ sơ can tán (Sài hồ, Hương phụ, Chỉ xác, Cam thảo, Xuyên khung, Bạch thược).

  • Đàm trọc trở trệ:
    👉 Nhị trần thang (Bán hạ, Trần bì, Phục linh, Cam thảo) gia Quất hồng, Toan táo nhân.

  • Huyết ứ đình trệ:
    👉 Huyết phủ trục ứ thang (Đương quy, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa, Sinh địa, Ngưu tất…).

  • Tâm khí hư:
    👉 Bổ trung ích khí thang hoặc Dưỡng tâm thang (Đảng sâm, Hoàng kỳ, Long nhãn, Toan táo nhân, Viễn chí…).

  • Đàm nhiệt phạm phế:
    👉 Thanh khí hóa đàm hoàn (Hoàng cầm, Trúc nhự, Qua lâu nhân, Bán hạ, Trần bì…).


5. Châm cứu hỗ trợ

  • Huyệt thường dùng: Đản trung, Tâm du, Phế du, Trung phủ, Hợp cốc, Túc tam lý, Nội quan.

  • Tác dụng: Điều khí, hóa đàm, hoạt huyết, an thần, giảm tức ngực.


6. Dưỡng sinh – phòng bệnh

  • Giữ tinh thần thư thái, tránh uất ức, căng thẳng.

  • Ăn uống thanh đạm, hạn chế dầu mỡ, cay nóng, rượu bia.

  • Tập thở sâu, xoa bóp vùng ngực và hai bên sườn hằng ngày để khí huyết lưu thông.

  • Người có bệnh tim – phổi nên tập nhẹ nhàng, tránh làm việc quá sức.

  • Giữ ấm vùng ngực khi thời tiết lạnh.


👉 Tóm lại, chứng tức ngực trong Đông y phần nhiều do khí trệ, đàm ứ, huyết nghẽn hoặc tạng khí hư yếu. Trị liệu phải điều khí hoạt huyết, hóa đàm, kiện tỳ, dưỡng tâm, kết hợp thuốc, châm cứu và dưỡng sinh để thông khí huyết, điều hòa tâm phế, giúp ngực khoan khoái, hơi thở nhẹ nhàng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *