Đông y luận trị bệnh viêm phế quản
1. Khái niệm
Viêm phế quản là bệnh viêm nhiễm ở niêm mạc phế quản, thường gặp ở trẻ nhỏ và người cao tuổi. Y học hiện đại chia thành viêm phế quản cấp và mạn. Trong Đông y, bệnh này thuộc phạm trù “Khái thấu” (ho), “Đàm ẩm” (đàm nhiều), “Suyễn” (khó thở). Nguyên nhân phần nhiều do ngoại cảm phong hàn, phong nhiệt, hoặc do tỳ phế hư yếu, đàm trọc ứ đọng.
2. Nguyên nhân – Cơ chế bệnh sinh theo Đông y
-
Ngoại cảm tà khí: Phong hàn, phong nhiệt xâm nhập phế, làm phế khí mất tuyên giáng, ho khan, đờm nhiều.
-
Đàm thấp nội đình: Tỳ vận hóa kém, sinh đàm, đàm trọc ứ ở phế gây ho lâu, đờm đặc.
-
Phế khí hư nhược: Người ốm lâu ngày, phế khí suy yếu, dễ tái phát viêm, ho suyễn kéo dài.
-
Can hỏa, thận hư: Bệnh mạn tính lâu ngày ảnh hưởng đến can thận, gây khó thở, suy nhược.
3. Biểu hiện lâm sàng
-
Viêm phế quản cấp (ngoại cảm phong hàn, phong nhiệt):
-
Ho, đờm loãng hoặc vàng, khó thở.
-
Có sốt, sợ lạnh, đau họng.
-
Rêu lưỡi trắng mỏng hoặc vàng, mạch phù sác.
-
-
Viêm phế quản mạn (tỳ phế hư, đàm thấp):
-
Ho kéo dài, đờm nhiều, nặng hơn về sáng.
-
Thở khò khè, mệt mỏi, ăn uống kém.
-
Sắc mặt vàng úa, lưỡi nhạt, rêu trắng nhớt, mạch nhu hoãn.
-
4. Nguyên tắc điều trị
-
Viêm cấp: Tuyên phế, tán hàn, thanh nhiệt, hóa đàm.
-
Viêm mạn: Kiện tỳ ích khí, bổ phế, hóa đàm, dưỡng chính khí.
-
Kết hợp giảm ho, bình suyễn, tăng cường sức đề kháng.
5. Một số bài thuốc thường dùng
-
Phong hàn phạm phế:
-
Bài Ma hoàng thang gia giảm (Ma hoàng, Quế chi, Hạnh nhân, Cam thảo).
-
Công dụng: Giải biểu tán hàn, tuyên phế bình suyễn.
-
-
Phong nhiệt phạm phế:
-
Bài Ngân kiều tán hoặc Tang cúc ẩm (Tang diệp, Cúc hoa, Bạc hà, Hạnh nhân, Cát cánh, Cam thảo…).
-
Công dụng: Thanh nhiệt giải độc, tuyên phế chỉ khái.
-
-
Đàm thấp trở trệ:
-
Bài Nhị trần thang (Bán hạ, Trần bì, Phục linh, Cam thảo).
-
Công dụng: Táo thấp hóa đàm, kiện tỳ.
-
-
Phế khí hư:
-
Bài Bổ trung ích khí thang hoặc Sinh mạch tán để ích khí, dưỡng phế, nâng cao sức đề kháng.
-
6. Châm cứu hỗ trợ
-
Huyệt thường dùng: Phế du, Đản trung, Liệt khuyết, Túc tam lý, Định suyễn, Phong long.
-
Tác dụng: Tuyên phế, hóa đàm, chỉ khái, bổ khí.
7. Dưỡng sinh – phòng bệnh
-
Giữ ấm cơ thể, đặc biệt khi thời tiết lạnh.
-
Ăn uống thanh đạm, nhiều rau xanh, hoa quả, hạn chế dầu mỡ và đồ cay nóng.
-
Uống nước ấm, tránh lạnh, giữ cho đường hô hấp thông thoáng.
-
Tập thở, xoa bóp vùng ngực và lưng để tăng cường chức năng hô hấp.
-
Người bệnh mạn tính nên tập luyện nhẹ nhàng, nâng cao thể lực, phòng tái phát.
👉 Tóm lại, trong Đông y, viêm phế quản do phong tà xâm nhập, đàm thấp ứ đọng, phế khí hư yếu. Điều trị cần tùy chứng mà dùng thuốc: viêm cấp thì tán hàn, thanh nhiệt; viêm mạn thì kiện tỳ, bổ phế, hóa đàm. Kết hợp thuốc, châm cứu và dưỡng sinh giúp bệnh thuyên giảm và hạn chế tái phát.
