Đông y luận trị chứng giật kinh phong
1. Khái niệm
Giật kinh phong (còn gọi là “Điên giản”, “Tiểu nhi kinh phong”) là chứng bệnh thường gặp ở trẻ em, đặc trưng bởi các cơn co giật, mắt trợn, miệng sùi bọt, tay chân run giật, có khi ngất lịm. Theo y học hiện đại, kinh phong thường tương ứng với bệnh động kinh hoặc cơn co giật do sốt cao. Trong Đông y, bệnh thuộc phạm trù “kinh”, “giản” do phong tà, đàm nhiệt, can thận bất túc hoặc chính khí hư yếu gây ra.
2. Nguyên nhân – Cơ chế bệnh sinh theo Đông y
-
Ngoại tà xâm nhập: Phong nhiệt, phong hàn thừa cơ xâm nhập vào trẻ nhỏ, làm can mộc động, đàm trọc theo đó mà sinh.
-
Đàm nhiệt uất kết: Tỳ vị yếu, ăn uống không điều độ sinh đàm; đàm uất hóa nhiệt, nhiễu loạn thần minh, dẫn đến kinh phong.
-
Can thận âm hư: Trẻ ốm lâu ngày, chính khí suy, âm dịch hao tổn, can dương mất chế ước, động phong sinh giản.
-
Tinh khí bất túc: Bẩm sinh yếu kém, não tủy không đầy đủ, dễ phát sinh co giật.
3. Phân loại và chứng trạng
-
Phong nhiệt động kinh: Sốt cao, mặt đỏ, miệng khát, mắt trợn, co giật dữ dội, rêu lưỡi vàng, mạch sác.
-
Đàm nhiệt nội thịnh: Miệng sùi bọt, cổ họng có đờm, ngực bụng đầy tức, co giật từng cơn, rêu lưỡi dày nhớt.
-
Can thận âm hư: Cơn giật tái phát, sắc mặt xanh gầy, hoa mắt chóng mặt, lưỡi đỏ ít rêu, mạch tế sác.
-
Tỳ hư sinh đàm: Cơn giật nhẹ, phát từng lúc, trẻ ăn kém, bụng trướng, tay chân mềm yếu, sắc mặt vàng úa.
4. Nguyên tắc điều trị
-
Thanh nhiệt tức phong, hóa đàm khai khiếu.
-
Điều hòa tạng phủ, bổ ích can thận, kiện tỳ hóa đàm.
-
Trọng dụng các phương pháp: an thần định kinh, bình can tức phong, khai khiếu tỉnh thần.
5. Một số bài thuốc thường dùng
-
Phong nhiệt động kinh: Dùng Thanh nhiệt tức phong thang (Thạch cao, Hoàng cầm, Câu đằng, Chi tử, Hạ khô thảo…).
-
Đàm nhiệt nội thịnh: Dùng Định giản thang (Bán hạ, Trúc nhự, Thiên ma, Nam tinh, Cát cánh, Cam thảo…).
-
Can thận âm hư: Dùng Đại định phong châu gia giảm (Mạch môn, Sinh địa, Câu đằng, Toan táo nhân, Thục địa, Ngưu tất…).
-
Tỳ hư sinh đàm: Dùng Lục quân tử thang hợp Định giản thang để kiện tỳ, hóa đàm, chỉ giản.
6. Châm cứu
-
Huyệt thường dùng: Đại chùy, Nhân trung, Hợp cốc, Nội quan, Túc tam lý, Thái xung, Phong long, Ấn đường.
-
Tác dụng: Tỉnh thần, khai khiếu, an thần, điều hòa âm dương.
7. Dưỡng sinh – phòng bệnh
-
Giữ cho trẻ sinh hoạt điều độ, tránh xúc động mạnh, tránh thiếu ngủ.
-
Chế độ ăn thanh đạm, hạn chế chất béo, đường ngọt, tránh đồ cay nóng.
-
Tăng cường sức khỏe tỳ vị, bổ dưỡng can thận bằng cháo dinh dưỡng, thảo dược an thần.
-
Phát hiện sớm và điều trị kịp thời các cơn sốt cao, tránh dẫn đến co giật.
👉 Tóm lại, giật kinh phong trong Đông y chủ yếu do phong, đàm, nhiệt, hư mà thành. Điều trị cần biện chứng luận trị, vừa cấp cứu cắt cơn, vừa dưỡng chính phòng tái phát, kết hợp thuốc thang, châm cứu và điều dưỡng toàn diện.
